Mẫu Thư Fan Stray Kids Chung
Cấu trúc cơ bản này phù hợp với mọi thành viên. Điền từ của bạn vào ngoặc vuông.
- [Tên thành viên] 오빠/님에게 (ege) — Gửi [Tên thành viên] Biến câu này thành fan card
- 안녕하세요, 저는 [Quốc gia]에서 온 [Tên]입니다 (annyeonghaseyo, jeoneun [Country]-eseo on [Name]-imnida) — Xin chào, tôi là [Tên] đến từ [Quốc gia] Biến câu này thành fan card
- 스키즈의 음악이 저에게 큰 힘이 돼요 (seukijeuui eumagi jeoege keun himi dwaeyo) — Âm nhạc của Stray Kids là nguồn sức mạnh lớn cho tôi Biến câu này thành fan card
- 항상 응원하고 있어요 (hangsang eungwonhago isseoyo) — Luôn ủng hộ bạn Biến câu này thành fan card
- STAY로서 정말 행복해요 (STAY-roseo jeongmal haengbokhaeyo) — Thật hạnh phúc khi là STAY Biến câu này thành fan card
- 건강하고 행복하세요 (geonganghago haengbokhaseyo) — Chúc bạn khỏe mạnh và hạnh phúc Biến câu này thành fan card
- [Tên] 올림 ([Name] ollim) — Từ [Tên] Biến câu này thành fan card
Bang Chan (Christopher Bang)
Fan yêu thích điều gì: Khả năng lãnh đạo, tài năng sản xuất nhạc với tư cách là trụ cột của 3RACHA, buổi vlive khuya "Chan's Room" để kết nối với STAY, và khả năng giao tiếp cả tiếng Anh lẫn tiếng Hàn.
Cụm từ tiếng Hàn cho Bang Chan:
- 방찬 오빠에게 (Bangchan oppa-ege) — Gửi Bang Chan oppa Biến câu này thành fan card
- 오빠의 리더십이 정말 존경스러워요 (oppaui rideosibi jeongmal jongyeongseureowoyo) — Em thực sự ngưỡng mộ khả năng lãnh đạo của anh Biến câu này thành fan card
- 찬이의 방 덕분에 항상 위로받아요 (Chaniui bang deokbune hangsang wirobadayo) — Chan's Room luôn an ủi em Biến câu này thành fan card
- 오빠가 만든 노래 전부 다 좋아해요 (oppaga mandeun norae jeonbu da joahahaeyo) — Em yêu mọi bài hát anh sáng tác Biến câu này thành fan card
- 스키즈를 이끌어줘서 고마워요 (seukijeu-reul ikkeureojwoseo gomawoyo) — Cảm ơn anh đã dẫn dắt Stray Kids Biến câu này thành fan card
Lee Know (Lee Minho)
Fan yêu thích điều gì: Kỹ năng nhảy mê hoặc, tính hài hước sắc bén, tình yêu sâu sắc dành cho ba chú mèo (Soonie, Doongie, Dori), và sự dịu dàng bất ngờ đằng sau vẻ ngoài lạnh lùng.
Cụm từ tiếng Hàn cho Lee Know:
- 리노 오빠에게 (Rino oppa-ege) — Gửi Lee Know oppa Biến câu này thành fan card
- 오빠의 춤 실력에 매번 감탄해요 (oppaui chum sillyeoge maebeon gamtanhaeyo) — Em luôn ngưỡng mộ khả năng nhảy của anh Biến câu này thành fan card
- 순이, 둥이, 도리 사진 더 올려주세요 (Suni, Dungi, Dori sajin deo ollyeojuseyo) — Xin đăng thêm ảnh Soonie, Doongie, Dori nhé Biến câu này thành fan card
- 오빠의 반전 매력이 너무 좋아요 (oppaui banjeon maeryeogi neomu joayo) — Em rất thích sức hút đầy bất ngờ của anh Biến câu này thành fan card
- 오빠 요리 실력도 대단해요 (oppa yori sillyeokdo daedanhaeyo) — Tay nghề nấu ăn của anh cũng tuyệt lắm Biến câu này thành fan card
Changbin (Seo Changbin)
Fan yêu thích điều gì: Kỹ năng rap bùng nổ với tư cách thành viên 3RACHA, sự tương phản giữa sức hấp dẫn trên sân khấu và tính cách đáng yêu ngoài đời, và sự cống hiến cho việc sáng tác.
Cụm từ tiếng Hàn cho Changbin:
- 창빈 오빠에게 (Changbin oppa-ege) — Gửi Changbin oppa Biến câu này thành fan card
- 오빠의 랩은 항상 소름이 돋아요 (oppaui raebeun hangsang soreum-i dodayo) — Rap của anh luôn khiến em nổi da gà Biến câu này thành fan card
- 무대 위 카리스마와 무대 밖 귀여움의 반전이 최고예요 (mudae wi kariseumaWA mudae bak gwiyeoumui banjeon-i choegoyeyo) — Sự tương phản giữa charisma trên sân khấu và vẻ dễ thương ngoài đời là tuyệt nhất Biến câu này thành fan card
- 3라차 곡 작업하는 모습이 멋있어요 (3RACHA gok jakeopaneun moseubi meossisseoyo) — Anh trông rất ngầu khi làm nhạc 3RACHA Biến câu này thành fan card
- 오빠의 노력하는 모습에 힘을 받아요 (oppaui noryeokaneun moseube himeul badayo) — Sự nỗ lực của anh truyền cảm hứng cho em Biến câu này thành fan card
Hyunjin (Hwang Hyunjin)
Fan yêu thích điều gì: Màn trình diễn nhảy ngoạn mục, nghệ thuật thị giác, tình yêu với hội họa và phác thảo, và sự kết nối cảm xúc sâu sắc với âm nhạc và vũ đạo.
Cụm từ tiếng Hàn cho Hyunjin:
- 현진 오빠에게 (Hyunjin oppa-ege) — Gửi Hyunjin oppa Biến câu này thành fan card
- 오빠의 춤을 보면 예술 작품 같아요 (oppaui chumeul bomyeon yesul jakpum gatayo) — Xem anh nhảy như xem tác phẩm nghệ thuật Biến câu này thành fan card
- 오빠의 그림 실력이 정말 대단해요 (oppaui geurim sillyeogi jeongmal daedanhaeyo) — Khả năng vẽ của anh thực sự tuyệt vời Biến câu này thành fan card
- 무대 위에서 빛나는 모습이 너무 아름다워요 (mudae wieseo binnaneun moseubi neomu areumdawoyo) — Anh tỏa sáng trên sân khấu đẹp quá Biến câu này thành fan card
- 오빠의 감성이 음악에 그대로 담겨 있어요 (oppaui gamseong-i eumage geudaero damgyeo isseoyo) — Cảm xúc của anh được gói trọn trong âm nhạc Biến câu này thành fan card
Han (Han Jisung)
Fan yêu thích điều gì: Tài năng đa dạng với vai trò rapper, ca sĩ và nhà sản xuất trong 3RACHA, tính cách hóm hỉnh, biểu cảm khuôn mặt phong phú, và sự cởi mở về việc vượt qua lo âu.
Cụm từ tiếng Hàn cho Han:
- 한 오빠에게 (Han oppa-ege) — Gửi Han oppa Biến câu này thành fan card
- 오빠의 다재다능함에 항상 놀라요 (oppaui dajaedaneungham-e hangsang nollayo) — Em luôn ngạc nhiên trước sự đa tài của anh Biến câu này thành fan card
- 오빠가 힘든 이야기를 나눠줘서 용기를 받았어요 (oppaga himdeun iyagireul nanwojwoseo yonggireul badasseoyo) — Anh chia sẻ câu chuyện khó khăn đã cho em dũng khí Biến câu này thành fan card
- 오빠의 표정 연기가 너무 재밌어요 (oppaui pyojeong yeonGiga neomu jaemisseoyo) — Biểu cảm diễn xuất của anh vui quá Biến câu này thành fan card
- 오빠가 쓴 가사 하나하나가 마음에 와닿아요 (oppaga sseun gasa hanahanaga maeume wadahayo) — Từng lời bài hát anh viết chạm đến trái tim em Biến câu này thành fan card
Felix (Lee Felix)
Fan yêu thích điều gì: Giọng trầm đáng kinh ngạc, tính cách tươi sáng như ánh nắng, tình yêu với việc làm bánh, và hành trình cảm động học tiếng Hàn sau khi chuyển từ Úc. Sự đối lập giữa dễ thương và mạnh mẽ rất ấn tượng.
Cụm từ tiếng Hàn cho Felix:
- 필릭스 오빠에게 (Pillikseu oppa-ege) — Gửi Felix oppa Biến câu này thành fan card
- 오빠의 깊은 목소리가 너무 매력적이에요 (oppaui gipeun moksoriga neomu maeryeokjeoGieyo) — Giọng trầm của anh quá quyến rũ Biến câu này thành fan card
- 오빠가 만든 빵 먹어보고 싶어요 (oppaga mandeun ppang meogeoboGo sipeoyo) — Em muốn thử bánh mì anh làm Biến câu này thành fan card
- 오빠가 한국어 배우는 모습이 정말 대단해요 (oppaga hangugeo baeuneun moseubi jeongmal daedanhaeyo) — Nỗ lực học tiếng Hàn của anh thật đáng ngưỡng mộ Biến câu này thành fan card
- 오빠의 밝은 미소가 하루를 행복하게 해요 (oppaui balgeun misoga harureul haengbokhage haeyo) — Nụ cười rạng rỡ của anh làm ngày em vui hơn Biến câu này thành fan card
Seungmin (Kim Seungmin) & I.N (Yang Jeongin)
Seungmin — Fan yêu thích điều gì: Giọng hát vững vàng và mạnh mẽ, tình yêu bóng chày, tính cách thẳng thắn, và nốt cao tuyệt đẹp làm trụ cột cho nhiều bài hát của Stray Kids.
I.N — Fan yêu thích điều gì: Giọng hát ngọt ngào, sự trưởng thành từ thành viên nhỏ tuổi nhất thành nghệ sĩ tự tin, sức hút đáng yêu thời niềng răng, và sự hiện diện ngày càng mạnh mẽ trên sân khấu.
Cụm từ tiếng Hàn cho Seungmin:
- 승민 오빠에게 (Seungmin oppa-ege) — Gửi Seungmin oppa Biến câu này thành fan card
- 오빠의 고음이 정말 소름 돋아요 (oppaui goeum-i jeongmal soreum dodayo) — Nốt cao của anh thật sự nổi da gà Biến câu này thành fan card
- 오빠의 안정적인 가창력이 스키즈의 자랑이에요 (oppaui anjeongjeogin gachangryeogi seukijeuui jarang-ieyo) — Giọng hát ổn định của anh là niềm tự hào của Stray Kids Biến câu này thành fan card
- 정인 오빠에게 (Jeongin oppa-ege) — Gửi I.N oppa Biến câu này thành fan card
- 점점 성장하는 모습이 정말 자랑스러워요 (jeomjeom seongjang-haneun moseubi jeongmal jarangseureowoyo) — Em rất tự hào khi thấy anh ngày càng trưởng thành Biến câu này thành fan card
- 오빠의 목소리가 점점 더 좋아져요 (oppaui moksoriga jeomjeom deo joajyeoyo) — Giọng hát của anh ngày càng hay hơn Biến câu này thành fan card