Tại sao fan K-pop học tiếng Hàn nhanh nhất
Fan K-pop có vũ khí bí mật khi học tiếng Hàn: động lực. Bạn đã biết hàng chục từ Hàn Quốc từ lời bài hát và variety show. 사랑해, 화이팅, 오빠 đã có trong vốn từ vựng của bạn.
Bảng chữ cái Hàn Quốc được thiết kế để dễ học. Vua Sejong tạo ra nó năm 1443. Sau hướng dẫn này, bạn sẽ đọc được tên idol và tiêu đề album.
14 phụ âm cơ bản
Tiếng Hàn có 14 phụ âm cơ bản.
- ㄱ (g/k) — 가수 (ca sĩ)
- ㄴ (n) — 나 (tôi)
- ㄷ (d/t) — 다 (tất cả)
- ㄹ (r/l) — 라면 (mì ramen)
- ㅁ (m) — 마음 (trái tim)
- ㅂ (b/p) — 방탄 (chống đạn)
- ㅅ (s) — 사랑 (tình yêu)
- ㅇ (câm/ng) — 아이돌 (idol)
- ㅈ (j) — 정국 (Jeongguk)
- ㅎ (h) — 화이팅 (cố lên)
10 nguyên âm cơ bản
Nguyên âm Hàn Quốc được xây dựng từ nét dọc, nét ngang và dấu chấm.
- ㅏ (a) — 아미 (ARMY)
- ㅓ (eo) — 언니 (chị gái)
- ㅗ (o) — 오빠 (anh trai)
- ㅜ (u) — 우리 (chúng ta)
- ㅡ (eu) — 음악 (âm nhạc)
- ㅣ (i) — 이름 (tên)
- ㅐ (ae) — 새 (mới)
- ㅔ (e) — 세계 (thế giới)
- ㅑ (ya) — 야 (này)
- ㅕ (yeo) — 여자 (phụ nữ)
Cấu trúc khối âm tiết tiếng Hàn
Khái niệm chính: chữ cái tiếng Hàn được ghép thành khối âm tiết. 1 khối = 1 âm tiết.
Mẫu 1 (trái-phải): Phụ âm + Nguyên âm → 나, 마, 사
Mẫu 2 (trên-dưới): Phụ âm + Nguyên âm → 모, 누, 소
Mẫu 3 (có batchim): Phụ âm + Nguyên âm + Phụ âm → 한, 글, 님
Thực hành: Đọc tên idol
Hãy thử đọc tên idol K-pop:
- 김남준 → Kim Namjun (RM)
- 김석진 → Kim Seokjin (Jin)
- 전정국 → Jeon Jeongguk (Jungkook)
- 리사 → Lisa (BLACKPINK)
- 로제 → Rosé (BLACKPINK)
- 현진 → Hyunjin (Stray Kids)
5 phụ âm đôi (Bonus)
Sau khi thành thạo cơ bản, có 5 phụ âm đôi. Âm mạnh hơn phụ âm đơn.
- ㄲ (kk) — 꿈 (giấc mơ)
- ㄸ (tt) — 또 (lại)
- ㅃ (pp) — 빠르다 (nhanh)
- ㅆ (ss) — 쓰다 (viết)
- ㅉ (jj) — 짜증 (bực mình)
Câu đầu tiên cho thư fan
Phân tích: 사 = ㅅ+ㅏ / 랑 = ㄹ+ㅏ+ㅇ / 해 = ㅎ+ㅐ / 요 = ㅇ+ㅛ
- 사랑해요 — Tôi yêu bạn Biến câu này thành fan card
Bước tiếp theo: Luyện viết
Đọc tiếng Hàn là bước đầu. Bước tiếp theo là viết tay. Dùng Fan Card Builder để luyện viết tiếng Hàn với hướng dẫn thứ tự nét. Viết tin nhắn cho idol, dịch sang tiếng Hàn, rồi tập viết từng chữ.