Lightstick của BTS tiếng Hàn gọi là gì?
Lightstick của BTS là 아미밤, ghép từ 아미 với 밤 — cách viết chữ "bomb" bằng Hangul. Trong ba cái tên của bài này, chỉ mình nó là phiên âm thuần túy: bên trong không có lấy một từ tiếng Hàn nào, nên máy dịch cũng chẳng có gì để suy luận. Mỗi ngày chúng tôi dịch tin nhắn fan sang tiếng Hàn từ 28 ngôn ngữ, và khi đo từ này, cứ hai lần thì có một lần "ARMY Bomb" vẫn nằm nguyên đó bằng chữ Latin.
Đúng một nửa mới là ca khó. Trên màn hình, mấy chữ cái ấy trông vô hại. Nhưng ô viết tay của chúng tôi chỉ nhận Hangul, nên chúng rơi ra hết, và thứ còn lại để chép là một tấm thiệp thủng đúng chỗ đáng lẽ là cây lightstick. Chúng tôi ghim cách viết thành 아미밤 và từ đó lần nào cũng ra đúng như vậy. Đó là kiểu vỡ thứ nhất trong ba kiểu: phiên âm thuần túy không bị dịch sai, nó đơn giản là không được dịch.
- Mình sẽ vẫy 아미밤 và chờ các bạn — 아미밤 흔들면서 기다릴게요 Biến câu này thành fan card
- Ánh sáng của 아미밤 nhuộm tím cả nơi này — 아미밤 불빛으로 온통 보라색이었어요 Biến câu này thành fan card
- Hôm nay mình cũng sẽ bật 아미밤 ở bên các bạn — 오늘도 아미밤 켜고 함께할게요 Biến câu này thành fan card
- Mình vẫn nhớ ngày đầu tiên bật 아미밤 lên — 아미밤 처음 켠 날이 아직 생각나요 Biến câu này thành fan card
Lightstick của BLACKPINK tiếng Hàn gọi là gì?
Lightstick của BLACKPINK là 뿅봉, tên tiếng Anh là Bl-ping-bong. Nó được dựng theo cách ngược hẳn với 아미밤: 뿅 đến từ 뿅망치, cây búa đồ chơi mà lightstick mượn hình dáng, còn 봉 là từ tiếng Hàn hết sức bình thường nghĩa là cây gậy. Cái tên được cho là do Jisoo đặt. Cả hai nửa đều là tiếng Hàn, và đó chính là điều khiến nó dễ vỡ. Trong bốn lần chạy, chỉ đúng một lần. Hai lần cho ra 블핑봉, một từ ghép dựng trên tên gọi tắt tiếng Hàn của nhóm mà chúng tôi không tìm thấy fan nào thực sự dùng, và một lần cho ra 뽀용봉, vốn chẳng phải một từ nào cả. Nhìn từ ngoài, không kết quả nào có vẻ hỏng: đều là Hangul, đều đọc được, đều lên thiệp trơn tru. Đó là kiểu thứ hai — một cái tên làm từ các mảnh tiếng Hàn bị lắp lại thành một từ tiếng Hàn khác nghe cũng hợp lý, và bản thân kết quả không phát ra tín hiệu nào rằng có gì đó sai. Sau khi ghim cách viết, cả bốn lần đều trả về 뿅봉.
- Mình sẽ cầm 뿅봉 đi buổi concert đầu tiên — 뿅봉 들고 첫 콘서트에 가요 Biến câu này thành fan card
- Gặp nhau giữa những ánh đèn 뿅봉 nhé — 뿅봉 불빛 사이에서 만나요 Biến câu này thành fan card
- Hình dáng của 뿅봉 dễ thương thật sự — 뿅봉 모양이 정말 귀여워요 Biến câu này thành fan card
- Hôm nay mình cũng sẽ vẫy 뿅봉 cổ vũ các bạn — 오늘도 뿅봉 흔들며 응원할게요 Biến câu này thành fan card
Lightstick của SEVENTEEN tiếng Hàn gọi là gì?
Của SEVENTEEN là 캐럿봉 — tên fandom 캐럿 được phiên âm, cộng với 봉 thuần Hàn — ra mắt tháng 2 năm 2017 cho buổi fanmeeting đầu tiên của nhóm. Nửa vay mượn nửa tiếng Hàn, nó nằm giữa hai cái tên kia, và nó vỡ theo kiểu thứ ba mà cả hai đều không có. Viết liền, "caratbong", nó qua được. Viết tách ra, "carat bong", một lần nó trả về 카럿 뿅봉 và một lần trả về 아미밤: lightstick của hai fandom kia, đúng hai cái mà chúng tôi vừa ghim trong hai tuần ngay trước đó.
Đây mới là kiểu đáng được đặt tên. Mỗi tuần chúng tôi thêm vài từ fandom, và mỗi từ mới lại làm những từ trước đó tham lam hơn một chút: một đầu vào có hình dáng của cây lightstick bị kéo về phía cây lightstick được ghim gần nhất. Đó là tác dụng phụ của chính việc sửa chứ không hẳn của mô hình, và chỉ hiện ra khi ta ghi chép liên tục qua nhiều tuần. Cái giá của nó cũng đáng chú ý: 아미밤 là một từ tiếng Hàn có thật, viết đúng chính tả, nên kiểu vỡ này không để lại dấu vết nào, khác hẳn mấy chữ Latin ở phần đầu. Vì vậy cách sửa không phải là tìm một lối viết hay hơn. Chúng tôi ghi lại rằng tên lightstick chỉ thuộc về đúng một nhóm và không bao giờ thay thế cho nhau được, và từ đó 캐럿봉 trả về sạch sẽ mỗi lần.
- Màu của 캐럿봉 đẹp thật sự — 캐럿봉 색깔이 정말 예뻐요 Biến câu này thành fan card
- Mình sẽ bật 캐럿봉 ở bên các bạn đến tận cuối — 캐럿봉 끝까지 켜고 함께할게요 Biến câu này thành fan card
- Mình nhớ ngày đầu tiên cầm 캐럿봉 trong tay — 캐럿봉 처음 손에 쥔 날이 생각나요 Biến câu này thành fan card
- Buổi diễn hôm nay mình cũng sẽ mang 캐럿봉 theo — 오늘 공연도 캐럿봉 들고 갈게요 Biến câu này thành fan card