Mẫu 1: thư fan cơ bản
Phần khó của một mẫu điền vào chỗ trống không phải là cái mẫu, mà là ô tên: một nghệ danh không phải tiếng Hàn phải được viết ra bằng Hangul (한글), và những đuôi lịch sự 존댓말 quanh nó vẫn phải hợp nhau khi bạn thay một từ vào. Chính chỗ nối đó là thứ công cụ lo giúp bạn — nó đặt tên bằng Hangul và giữ cả câu trong cùng một văn phong 요체 mà các mẫu vốn đang dùng.
Mẫu thư fan ngắn an toàn và phù hợp với mọi tình huống.
- Gửi [tên] — [이름]님께 Biến câu này thành fan card
- Xin chào. Mình là fan luôn ủng hộ bạn. — 안녕하세요. 항상 응원하고 있는 팬입니다. Biến câu này thành fan card
- Mình nhận được nhiều sức mạnh khi nghe nhạc của bạn. — 당신의 음악을 들으면서 큰 힘을 얻었어요. Biến câu này thành fan card
- Mong bạn luôn khỏe mạnh và hạnh phúc. — 늘 건강하고 행복했으면 좋겠어요. Biến câu này thành fan card
- Mình sẽ tiếp tục ủng hộ bạn trong thời gian dài. — 앞으로도 오래 응원할게요. Biến câu này thành fan card
Mẫu 2: thư cảm ơn
Phù hợp khi viết sau concert, livestream, comeback hoặc một bài hát có ý nghĩa.
- Gửi [tên] — [이름]님께 Biến câu này thành fan card
- Xin chào. Mình viết thư này để chia sẻ cảm xúc của mình. — 안녕하세요. 제 마음을 전하고 싶어서 편지를 씁니다. Biến câu này thành fan card
- Cảm ơn bạn luôn là sức mạnh của mình. — 항상 힘이 되어줘서 고마워요. Biến câu này thành fan card
- Sân khấu và âm nhạc của bạn là niềm an ủi to lớn. — 당신의 무대와 음악이 큰 위로가 됐어요. Biến câu này thành fan card
- Mình thực lòng ủng hộ bạn. — 진심으로 응원합니다. Biến câu này thành fan card
Mẫu 3: thư động viên
Phù hợp khi bạn muốn gửi sự ủng hộ ấm áp trong thời gian hoạt động bận rộn.
- Gửi [tên] — [이름]님께 Biến câu này thành fan card
- Xin chào. Mình là fan luôn ủng hộ bạn. — 안녕하세요. 항상 응원하고 있는 팬입니다. Biến câu này thành fan card
- Mỗi lần xem sân khấu mình lại được an ủi rất nhiều. — 무대를 볼 때마다 많은 위로를 받아요. Biến câu này thành fan card
- Mong bạn giữ gìn sức khỏe và luôn hạnh phúc. — 늘 건강 잘 챙기고 행복했으면 좋겠어요. Biến câu này thành fan card
- Hôm nay mình vẫn ở bên bạn. — 오늘도 당신 편이에요. Biến câu này thành fan card