Mẫu thư fan Huntrix chung
Cấu trúc cơ bản dùng được cho bất kỳ thành viên Huntrix nào. Tùy chỉnh bằng lời của riêng bạn.
- [Tên thành viên]에게 (ege) — Gửi [Tên thành viên] Biến câu này thành fan card
- 안녕하세요, 저는 [Quốc gia]에서 온 [Tên]입니다 (annyeonghaseyo, jeoneun [Quốc gia]-eseo on [Tên]-imnida) — Xin chào, mình là [Tên] đến từ [Quốc gia] Biến câu này thành fan card
- 헌트릭스의 음악이 저에게 힘을 줘요 (Heonteurikseuui eumagi jeoege himeul jweoyo) — Âm nhạc của Huntrix cho mình sức mạnh Biến câu này thành fan card
- 항상 응원하고 있어요 (hangsang eungwonhago isseoyo) — Luôn cổ vũ cho các bạn Biến câu này thành fan card
- 팬들을 지켜줘서 고마워요 (paendeureul jikyeojwoseo gomawoyo) — Cảm ơn đã bảo vệ fan Biến câu này thành fan card
- 골든처럼 빛나세요 (goldeoncheoreom bichnaseyo) — Hãy tỏa sáng như Golden ✨ Biến câu này thành fan card
- [Tên] 올림 ([Tên] ollim) — Từ [Tên] Biến câu này thành fan card
Rumi — Thủ lĩnh che chở
Fan yêu gì: Đằng sau vẻ ngoài nghiêm túc và quyết đoán là trái tim nhân hậu nhất Huntrix. Rumi một mình gánh chịu bí mật nửa quỷ, nhưng luôn đặt thành viên và fan lên đầu. Sự giằng xé giữa hai bản thể khiến ai từng cảm thấy mình khác biệt đều đồng cảm sâu sắc.
Các cụm từ tiếng Hàn cho Rumi:
- 루미에게 (Rumi-ege) — Gửi Rumi Biến câu này thành fan card
- 루미의 강한 모습이 저에게 용기를 줘요 (Rumiui ganghan moseubi jeoege yonggireul jweoyo) — Sự mạnh mẽ của Rumi cho mình dũng khí Biến câu này thành fan card
- 있는 그대로의 루미가 좋아요 (inneun geudaeroui Rumiga joayo) — Mình yêu Rumi đúng như bạn là Biến câu này thành fan card
- 혼자 고민하지 마세요, 팬들이 함께할게요 (honja gominhaji maseyo, paendeuri hamkkehalgeyo) — Đừng chịu đựng một mình — fan luôn ở bên Biến câu này thành fan card
- 루미는 최고의 리더예요 (Rumineun choegoui rideyeyo) — Rumi là leader tuyệt nhất Biến câu này thành fan card
- 두 세계 사이에서 빛나는 루미가 멋있어요 (du segye saieseo bichnaneun Rumiga meossisseoyo) — Rumi tỏa sáng giữa hai thế giới thật tuyệt Biến câu này thành fan card
Mira — Người nói thẳng dũng cảm
Fan yêu gì: Mira nói điều mọi người nghĩ nhưng không dám nói. Sự châm biếm và thẳng thắn che giấu trái tim trung thành mãnh liệt. Cô là người giữ Huntrix vững vàng khi mọi thứ hỗn loạn — người hoài nghi luôn đứng về phía thành viên khi cần nhất.
Các cụm từ tiếng Hàn cho Mira:
- 미라에게 (Mira-ege) — Gửi Mira Biến câu này thành fan card
- 미라의 솔직한 모습이 멋있어요 (Miraui soljikhan moseubi meossisseoyo) — Sự thẳng thắn của Mira thật ngầu Biến câu này thành fan card
- 미라 덕분에 헌트릭스가 더 강해요 (Mira deokbune Heonteurikseuga deo ganghaeyo) — Nhờ Mira mà Huntrix mạnh hơn Biến câu này thành fan card
- 솔직한 사람이 제일 멋있어요 (soljikhan sarami jeil meossisseoyo) — Người thành thật là ngầu nhất Biến câu này thành fan card
- 미라의 유머가 항상 웃게 만들어요 (Miraui yumeoga hangsang utge mandeureoyo) — Sự hài hước của Mira luôn khiến mình cười Biến câu này thành fan card
- 든든한 미라가 있어서 팬으로서 안심이에요 (deundeunhan Miraga isseoseo paeneuro-seo ansimieyo) — Có Mira đáng tin cậy nên fan yên tâm Biến câu này thành fan card
Zoey — Trái tim của Huntrix
Fan yêu gì: Zoey là ánh nắng — tràn đầy năng lượng và tình yêu dành cho thành viên và fan. Với tư cách maknae, cô gắn kết nhóm bằng sự ấm áp. Nhưng dưới vẻ ngoài tươi sáng, cô mang nỗi bất an thật sự về việc thuộc về hai nền văn hóa, khiến câu chuyện thật cảm động.
Các cụm từ tiếng Hàn cho Zoey:
- 조이에게 (Joi-ege) — Gửi Zoey Biến câu này thành fan card
- 조이의 밝은 에너지가 저를 행복하게 해요 (Joiui balgeun eneojiga jeoreul haengbokhage haeyo) — Năng lượng tươi sáng của Zoey làm mình hạnh phúc Biến câu này thành fan card
- 조이는 헌트릭스의 햇살이에요 (Joineun Heonteurikseuui haessarieyo) — Zoey là ánh nắng của Huntrix Biến câu này thành fan card
- 두 문화를 가진 조이가 특별해요 (du munhwareul gajin Joiga teukbyeolhaeyo) — Zoey với hai nền văn hóa thật đặc biệt Biến câu này thành fan card
- 조이의 무대를 보면 저도 춤추고 싶어요 (Joiui mudaereul bomyeon jeodo chumchugo sipeoyo) — Xem sân khấu của Zoey khiến mình muốn nhảy theo Biến câu này thành fan card
- 언제나 조이답게 빛나세요 (eonjena Joidapge bichnaseyo) — Luôn tỏa sáng theo cách của Zoey nhé Biến câu này thành fan card