Giải mã tên idol Hàn
Chúng tôi tự xây tính năng phiên âm tên ngay trong công cụ này, nên nói thẳng: cản trở fan không phải cảm xúc, mà chính là cái tên. Tên đọc trơn thì phần còn lại tự nhiên theo. Bắt đầu với 5 tên được tìm nhiều nhất.
- Maknae BTS, tên Hàn chuẩn, hai khối 정 + 국 — 정국 (Jungkook)
- BLACKPINK, mang sắc thái trí tuệ trong cuộc sống — 지수 (Jisoo)
- aespa, nghệ danh chuyển âm ngoại lai sang Hangul — 카리나 (Karina)
- Tên thật SUGA BTS, gồm 윤 + 기, gợi ngọc sáng — 윤기 (Yoongi / SUGA)
- TWICE, gồm 채 + 영, hay được hiểu là cùng tỏa sáng — 채영 (Chaeyoung)
Tự thay tên rồi viết
Khi đọc trôi cái tên, thả ngay vào mẫu. Chỉ đổi phần trong ngoặc vuông, bạn có chào hỏi, tỏ tình, khen, dòng người nhận.
- Chào hỏi – câu mở đầu giới thiệu an toàn nhất — 안녕하세요, 저는 [정국] 팬이에요
- Tỏ tình – một dòng ngắn gửi nữ idol bias — [지수] 언니 사랑해요
- Khen ngợi – cổ vũ ngay sau sân khấu / comeback — [카리나] 언니, 최고예요
- Tuyên bố nhập fandom – chứng nhận thành fan oppa — 오늘부터 [윤기] 오빠 팬이에요
- Dòng người nhận – đầu thư tay hoặc fan card — [채영] 언니에게
Tip viết Hangul cốt lõi
Năm thói quen nhỏ giúp tên Hangul nhìn tự nhiên trong tay. Lướt qua một lượt trước khi cầm bút.
- Chuyển bàn phím sang chế độ nhập Hangul — 한글 입력 (han-geul ip-ryeok)
- Một khối = phụ âm kết hợp với nguyên âm — 자음 + 모음 (ja-eum + mo-eum)
- Phụ âm cuối nằm dưới khối âm tiết — 받침 (bat-chim)
- Kiểu chữ in chuẩn, dễ dùng nhất cho fan card — 정자체 (jeong-ja-che)
- Kiểu chữ viết tay mềm mại, mang cảm giác gần gũi hơn — 흘림체 (heul-rim-che)