Skip to content
Tất cả bài viết
Học tiếng Hàn

Hướng dẫn thứ tự nét Hangul: viết tiếng Hàn từng chữ một

Phụ âm · Nguyên âm · Âm tiết · 사랑해요 — luyện thứ tự nét duy nhất fan K-pop cần

Năm phụ âm Hangul nào viết đầu tiên?

Học thứ tự nét (stroke order) của Hangul (한글), hãy bắt đầu với năm phụ âm cơ bản ㄱ·ㄴ·ㄷ·ㄹ·ㅁ. Idol đọc thư fan ở khoảng cách gần, nên trật tự nét sẽ hiện ngay trong chữ viết. Dữ liệu luyện SM-2 cho thấy 받침 (phụ âm cuối, final consonant) là vị trí sai nhiều nhất, viết đúng năm phụ âm cơ bản thì phần còn lại theo sau. Chọn một chữ dưới đây, viết từng nét theo thứ tự, để vòng lặp luyện ngắt quãng tự sắp xếp lịch ôn cho bạn.

  • ㄱ (giyeok) — 2 nét — ngang trái sang phải, rồi dọc trên xuống dưới
  • ㄴ (nieun) — 2 nét — dọc trên xuống dưới, rồi ngang trái sang phải
  • ㄷ (digeut) — 3 nét — ngang trên, dọc xuống trái, ngang dưới
  • ㄹ (rieul) — 5 nét — phụ âm cơ bản phức tạp nhất, mỗi khúc cua là một nét riêng
  • ㅁ (mieum) — 4 nét — trên, trái, phải, dưới (như vẽ hộp)

Tạo fan card tiếng Hàn của bạn

Năm nguyên âm nào chốt bảng chữ Hangul?

Năm nguyên âm này kết hợp với phụ âm cơ bản đủ phủ phần lớn âm tiết trong thư fan. Hướng nét ngắn là chỗ người mới hay nhầm — ㅏ sang phải, ㅓ sang trái.

  • ㅏ (a) — 2 nét — dọc, rồi nét ngang ngắn sang phải
  • ㅓ (eo) — 2 nét — nét ngang ngắn sang trái, rồi dọc
  • ㅗ (o) — 2 nét — nét dọc ngắn lên trên, rồi ngang
  • ㅜ (u) — 2 nét — ngang, rồi nét dọc ngắn xuống dưới
  • ㅣ (i) — 1 nét — một đường dọc trên xuống dưới

Năm âm tiết nào bạn viết được ngay hôm nay?

Giờ kết hợp phụ âm và nguyên âm thành khối âm tiết. Cả năm dưới đây đều theo dạng trái-phải (phụ âm trái, nguyên âm phải) và là âm tiết mở đầu phổ biến nhất trong thư fan.

  • 가 (ga) — 4 nét — ㄱ bên trái, ㅏ bên phải theo thứ tự đó
  • 나 (na) — 3 nét — ㄴ bên trái, ㅏ bên phải
  • 다 (da) — 4 nét — ㄷ bên trái, ㅏ bên phải
  • 사 (sa) — 4 nét — ㅅ bên trái, ㅏ bên phải
  • 마 (ma) — 5 nét — ㅁ bên trái, ㅏ bên phải

Năm ký tự nào lấy từ từ ngữ thư fan K-pop?

Năm ký tự này ghép thành 사랑해요 (mình yêu bạn) cộng 팅 — chữ cuối của 화이팅. Hơn một nửa thư fan có hai cụm này. 랑 là chữ đầu tiên bạn luyện 받침 ㅇ.

  • 사 (sa) — 4 nét — chữ đầu của 사랑해요, giống âm tiết phần trước
  • 랑 (rang) — 8 nét — ㄹ + ㅏ + 받침 ㅇ; ㅇ ở đáy là vị trí sai nhiều nhất
  • 해 (hae) — 6 nét — ㅎ + ㅐ; ㅐ là ㅏ + ㅣ ghép lại
  • 요 (yo) — 4 nét — ㅇ câm + ㅛ; kết 사랑해요 ở thể lịch sự
  • 팅 (ting) — 8 nét — ㅌ + ㅣ + 받침 ㅇ; chữ cuối của 화이팅 (cố lên!)

Biến bất kỳ tin nhắn nào thành fan card tiếng Hàn viết tay, rồi tùy chỉnh và lưu thiết kế cuối cùng của bạn.

Tạo fan card tiếng Hàn của bạn
Tất cả bài viết