Skip to content
Tất cả bài viết
Học tiếng Hàn

20 từ tiếng Hàn fan K-pop nên biết

Cách xưng hô · phản ứng · thuật ngữ K-pop · kết thư — những từ fan thật sự dùng

Cách xưng hô fan dùng

Không phải tiếng Hàn sách giáo khoa — đây là 20 từ cần thiết để đọc bài fan, banner hay teaser comeback không cần dịch. Cách xưng hô lộ ngay mối quan hệ với bias nên học trước là hợp lý.

  • 오빠 (oppa) — fan nữ với idol nam (oppa)
  • 언니 (eonni) — fan nữ với idol nữ (eonni)
  • 누나 (nuna) — fan nam với idol nữ (nuna)
  • 형 (hyeong) — fan nam với idol nam (hyeong)
  • 최애 (choe-ae) — bias / người yêu thích nhất

Tạo fan card tiếng Hàn của bạn

Phản ứng và cảm xúc

Năm từ này có mặt ở hầu hết bình luận fancam, chat livestream, banner concert. Đặt ở đâu cũng nghe như fan thật, không giống bản dịch.

  • 사랑해요 (saranghaeyo) — tôi yêu bạn
  • 화이팅 (hwaiting) — cố lên / cổ vũ
  • 짱 (jjang) — tuyệt nhất
  • 대박 (daebak) — tuyệt vời
  • 멋있어요 (meositeoyo) — ngầu / hay

Thuật ngữ riêng K-pop

Thuật ngữ ngành xuất hiện trong mọi teaser comeback và bài tổng kết fan meet. Biết năm từ này là hiểu ngay bài báo hay tweet đang nói gì.

  • 컴백 (keombaek) — comeback (sản phẩm mới)
  • 무대 (mudae) — sân khấu / màn trình diễn
  • 팬싸인 (pansain) — buổi ký tặng fan
  • 응원봉 (eungwonbong) — lightstick
  • 입덕 (ipdeok) — khoảnh khắc trở thành fan

Câu kết thư

Một dòng kết thư. Đây là câu kết fan chọn nhiều nhất trong công cụ 28 ngôn ngữ của chúng tôi.

  • 영원히 (yeongwonhi) — mãi mãi
  • 항상 (hangsang) — luôn luôn
  • 보고싶어요 (bogosipeoyo) — tôi nhớ bạn
  • 건강하세요 (geonganghaseyo) — giữ gìn sức khỏe
  • 응원할게요 (eungwonhalgeyo) — tôi sẽ ủng hộ bạn

Biến bất kỳ tin nhắn nào thành fan card tiếng Hàn viết tay, rồi tùy chỉnh và lưu thiết kế cuối cùng của bạn.

Tạo fan card tiếng Hàn của bạn
Tất cả bài viết